job lot
Định nghĩa
Danh từ: Một món hàng lô, một tập hợp linh tinh – "job lot" chỉ một nhóm các món đồ không đồng nhất, thường là hàng tồn kho hoặc hàng không bán chạy, được bán cùng nhau như một đơn vị duy nhất, thường với giá rẻ hơn so với mua từng món riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà đấu giá đã bán một lô hàng linh tinh gồm sách cũ và đĩa hát với giá chỉ 50 đô la.)
- (Anh ấy đã mua một lô hàng đồ nội thất linh tinh từ cửa hàng sắp đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a job lot of something": dùng để nhấn mạnh tính lộn xộn hoặc không có tổ chức của tập hợp.
- She inherited a job lot of antique tools from her grandfather. (Cô ấy thừa kế một lô dụng cụ cổ linh tinh từ ông nội.)
"sold as a job lot": thường dùng trong bối cảnh đấu giá hoặc thanh lý.
- The entire warehouse inventory was sold as a job lot. (Toàn bộ hàng tồn kho trong nhà kho đã được bán như một lô linh tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Job lot (cụm danh từ) – không có biến thể phổ biến; thường giữ nguyên dạng.
- Lot (danh từ): chỉ một món hàng hoặc một nhóm hàng được bán cùng nhau, nhưng "job lot" nhấn mạnh tính linh tinh.
Từ đồng nghĩa
- Grab bag: một tập hợp linh tinh (thường có nghĩa bóng).
- The box of assorted chocolates was a grab bag of flavors. (Hộp socola hỗn hợp là một tập hợp linh tinh các hương vị.)
- Miscellany: một bộ sưu tập các thứ khác nhau.
- The store sold a miscellany of household items. (Cửa hàng bán một bộ sưu tập linh tinh các đồ gia dụng.)
- Assortment: một tập hợp các loại khác nhau (nhưng thường có tổ chức hơn "job lot").
- He offered an assortment of used toys. (Anh ấy đưa ra một tập hợp đồ chơi cũ các loại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "job lot".
Thành ngữ liên quan
- "a mixed bag": một tập hợp đa dạng, vừa tốt vừa xấu (gần nghĩa với "job lot" nhưng mang tính đánh giá).
- The concert was a mixed bag of great songs and boring ones. (Buổi hòa nhạc là một tập hợp linh tinh gồm các bài hát hay và chán.)
- "lot and lot": không phải thành ngữ phổ biến; thường dùng "a lot of" (nhiều) nhưng khác nghĩa.